at all

at all

I am not at all tired after the walk.

Định nghĩa

Trạng từ: "at all" một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự tồn tại trong câu phủ định, câu hỏi hoặc câu điều kiện. có nghĩa "một chút nào", "tí nào", hoặc "hoàn toàn" trong ngữ cảnh phủ định, để nhấn mạnh sự khẳng định trong câu hỏi.

dụ sử dụng
  • Trong câu phủ định:

    • I don't like spicy food at all. (Tôi hoàn toàn không thích đồ ăn cay.)
    • She didn't understand the lesson at all. ( ấy không hiểu bài học một chút nào.)
  • Trong câu hỏi:

    • Are you at all interested in this topic? (Bạn chút nào quan tâm đến chủ đề này không?)
    • Did he at all try to help? (Anh ấy cố gắng giúp đỡ một chút nào không?)
  • Trong câu điều kiện:

    • If you are at all worried, please let me know. (Nếu bạn chút lo lắng nào, hãy cho tôi biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not at all": Cụm từ này thường được dùng như một lời đáp lịch sự khi được cảm ơn, có nghĩa "không " hoặc "không sao đâu".

    • "Thank you for your help." – "Not at all!" ("Cảm ơn bạn đã giúp đỡ." – "Không !")
  • "if at all": Dùng để nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc không chắc chắn.

    • He rarely, if at all, goes out on weekends. (Anh ấy hiếm khi, nếu , ra ngoài vào cuối tuần.)
  • "any ... at all": Dùng để nhấn mạnh sự tồn tại của bất kỳ thứ .

    • Is there any hope at all? ( hy vọng nào không? - nhấn mạnh sự nghi ngờ)
Biến thể từ gần giống
  • Not at all: (cụm từ) Không chút nào, không sao (dùng để đáp lời cảm ơn).
  • At all times: (cụm từ) Luôn luôn, mọi lúc. (Khác nghĩa, không liên quan trực tiếp đến "at all" nhưng dễ nhầm).
Từ đồng nghĩa
  • In the least: Một chút nào.
    • I'm not in the least surprised. (Tôi không chút ngạc nhiên nào.)
  • Whatsoever: Dùng để nhấn mạnh trong câu phủ định.
    • I have no money whatsoever. (Tôi không tiền cả.)
  • Any: Bất kỳ, một chút nào (trong câu hỏi/phủ định).
    • Do you have any idea? (Bạn ý tưởng không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp chứa "at all". Tuy nhiên, "at all" thường kết hợp với động từ để nhấn mạnh phủ định, dụ: (không quan tâm chút nào).
Thành ngữ liên quan
  • Not at all: Thành ngữ lịch sự dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi.
    • "I'm sorry for the trouble." – "Not at all." ("Tôi xin lỗi sự phiền phức." – "Không sao đâu.")
  • If at all possible: Nếu có thể được (nhấn mạnh sự mong muốn).
    • Please finish the report today, if at all possible. (Làm ơn hoàn thành báo cáo hôm nay, nếu có thể.)